ockham's razor

ockham's razor

A student uses Ockham's razor to choose between two scientific explanations.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tắc cho rằng các thực thể không nên bị nhân lên một cách không cần thiết; trong số hai lý thuyết cạnh tranh, lý thuyết đơn giản hơn nên được ưu tiên.

dụ sử dụng
  • (Dao cạo Ockham thường được áp dụng trong nghiên cứu khoa học để chọn giữa các giả thuyết cạnh tranh.)
  • (Nhà triết học đã sử dụng dao cạo Ockham để lập luận rằng lời giải thích đơn giản hơn khả năng đúng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply Ockham's razor": áp dụng nguyên tắc dao cạo Ockham.
    • When solving complex problems, it is wise to apply Ockham's razor. (Khi giải quyết các vấn đề phức tạp, việc áp dụng dao cạo Ockham khôn ngoan.)
  • "Ockham's razor cuts both ways": dao cạo Ockham có thể được dùng để ủng hộ hoặc bác bỏ cả hai phía.
    • In the debate, Ockham's razor cuts both ways, as both sides claim simplicity. (Trong cuộc tranh luận, dao cạo Ockham có thể được dùng cho cả hai phía, cả hai bên đều tuyên bố sự đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Occam's razor: một biến thể chính tả khác của "Ockham's razor", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • Occam's razor is a fundamental principle in philosophy of science. (Dao cạo Occam một nguyên tắc cơ bản trong triết học khoa học.)
  • Lex parsimoniae (n): tên gọi Latin của nguyên tắc này, có nghĩa "luật của sự tiết kiệm".
    • The lex parsimoniae is often cited in theoretical physics. (Lex parsimoniae thường được trích dẫn trong vật lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Principle of simplicity: nguyên tắc đơn giản.
  • Law of parsimony: luật tiết kiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "Ockham's razor".

Thành ngữ liên quan
  • "Keep it simple": hãy giữ mọi thứ đơn giản.
    • The engineer's motto was to keep it simple, echoing Ockham's razor. (Phương châm của kỹ sư giữ mọi thứ đơn giản, lặp lại dao cạo Ockham.)
  • "Less is more": ít hơn nhiều hơn.
    • In design, the principle of less is more aligns with Ockham's razor. (Trong thiết kế, nguyên tắc ít hơn nhiều hơn phù hợp với dao cạo Ockham.)

Từ gần giống